quảng trường

Học thuật
Thân thiện
quảng trường

Mọi người tụ tập ở quảng trường để nghe nhạc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu đất trống, rộng trong thành phố, xung quanh thường những kiến trúc thích hợp: Một không gian công cộng rộng lớn, thường được lát nền, nằmtrung tâm đô thị, được bao quanh bởi các công trình kiến trúc quan trọng như tòa nhà chính quyền, nhà thờ, bảo tàng hoặc các cửa hàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quảng trường Ba Đình nơi diễn ra nhiều sự kiện trọng đại của dân tộc.
    • Du khách thường tụ tập tại quảng trường lớn trước nhà hát thành phố.
    • Thiết kế của quảng trường này kết hợp giữa không gian xanh các đài phun nước.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quảng trường lịch sử": chỉ một quảng trường gắn liền với các sự kiện lịch sử quan trọng.

    • Quảng trường Đỏ ở Moskva một quảng trường lịch sử nổi tiếng thế giới.
  • "quảng trường văn hóa": chỉ một quảng trường được thiết kế như không gian sinh hoạt văn hóa cộng đồng, thường sân khấu biểu diễn ngoài trời.

    • Thành phố đã xây dựng một quảng trường văn hóa mới để phục vụ người dân.
Biến thể từ gần giống
  • Công trường (danh từ): Khu vực rộng, bằng phẳng dùng để thi công, xây dựng các công trình. (Khác với "quảng trường" chủ yếu dùng cho mục đích công cộng, sinh hoạt).
  • Vườn hoa (danh từ): Khu đất trồng hoa, cây cảnh, thường quy mô nhỏ hơn chú trọng cảnh quan hơn so với một quảng trường.
  • Sân vận động (danh từ): Công trình kiến trúc rộng lớn, khán đài, chuyên dùng cho các hoạt động thể thao, biểu diễn.
Từ đồng nghĩa
  • Khu trung tâm: chỉ khu vực trung tâm của một đô thị, có thể bao gồm quảng trường.
  • Phố đi bộ: khu vực dành riêng cho người đi bộ, đôi khi không gian rộng tương tự quảng trường.
Các cụm từ liên quan
  • Quảng trường thành phố: cụm từ thông dụng để chỉ quảng trường chính, lớn nhất của một thành phố.

    • Quảng trường thành phố luôn nhộn nhịp vào các ngày lễ hội.
  • Tâm điểm của quảng trường: chỉ vị trí trung tâm hoặc nơi thu hút sự chú ý nhất tại quảng trường.

    • Đài tưởng niệm được đặttâm điểm của quảng trường.
Thành ngữ liên quan

(Từ "quảng trường" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cụm từ sử dụng thường mang tính mô tả trực tiếp.)

quảng trường

Mọi người tụ tập ở quảng trường để nghe nhạc.

  1. d. Khu đất trống, rộng trong thành phố, xung quanh thường những kiến trúc thích hợp.

Từ gần giống

Từ chứa "quảng trường"